| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1063 | Giáo trình tiếng Nga (Dùng cho đào tạo liên thông đại học) | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1064 | Giáo trình tiếng Nga chuyên ngành | Học viện Hậu cần | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 1065 | Giáo trình tiếng Nga chuyên ngành đạn (dùng cho đào tạo kỹ sư chuyên ngành cơ – kỹ thuật đạn) | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1066 | Giáo trình tiếng Nga chuyên ngành điện – pháo tàu (dùng cho đào tạo kỹ sư chuyên ngành điện – pháo tàu) | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1067 | Giáo trình tiếng Nga chuyên ngành tên lửa (Dùng cho đào tạo kỹ sư quân sự chuyên ngành tên lửa phòng không, tên lửa hải quân) | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 1068 | Giáo trình tiếng Nga chuyên ngành xe máy công binh (dùng cho học viên chuyên ngành xe máy công binh) | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |

