| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 895 | Giáo trình ma sát, mài mòn và kỹ thuật bôi trơn (Dùng cho đào tạo cao học chuyên ngành kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật) | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 896 | Giáo trình máy điện đặc biệt công suất nhỏ (dùng cho đào tạo kỹ sư chuyên ngành điện tàu, pháo tàu, điện tử y sinh, tự động hóa, điều khiển công nghiệp, cơ điện tử) | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 897 | Giáo trình máy ép cơ khí | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 20,5x29 | Sau 2000 |
| 898 | Giáo trình máy ép thủy lực | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 20,5x29 | Sau 2000 |
| 899 | Giáo trình mô hình hóa và mô phỏng các hệ động lực | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 20,5x29 | Sau 2000 |
| 900 | Giáo trình mô phỏng các tác dụng đạn dược (Dùng cho đào tạo thạc sĩ ngành cơ kỹ thuật, chuyên ngành đạn dược) | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |

