| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 853 | Giáo trình lịch sử giáo dục thế giới và Việt Nam | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 854 | Giáo trình Lịch sử nghệ thuật quân sự (Dùng cho đào tạo cán bộ quân sự Ban chỉ huy quân sự cấp xã trình độ liên thông từ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) | Bộ Quốc phòng | Sau 2000 | |
| 855 | Giáo trình Lịch sử phong trào cộng sản và công nhân quốc tế (dùng cho đào tạo giảng viên chuyên ngành chủ nghĩa xã hội khoa học) | Quân đội nhân dân Việt Nam-Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Từ 1945 - 1975 |
| 856 | Giáo trình Lịch sử phong trào cộng sản và công nhân quốc tế (dùng cho đào tạo sĩ quan cấp phân đội trình độ đại học) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 857 | Giáo trình Lịch sử quân sự | Cục Nhà trường. Bộ Tổng Tham mưu | 14,5x20,5 | Từ 1945 - 1975 |
| 858 | Giáo trình lịch sử quân sự (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học văn bằng 2 ngành quân sự cơ sở ) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | Sau 2000 |

