| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 811 | Giáo trình kỹ thuật đánh bắt địch và trinh sát đặc nhiệm | Trường sĩ quan lục quân 1 | 20x28,5 | Sau 2000 |
| 812 | Giáo trình kỹ thuật đánh gần (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học văn bằng 2 ngành quân sự ) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 813 | Giáo trình kỹ thuật lựu đạn, mìn, thuốc nổ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cở sở) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 814 | Giáo trình kỹ thuật nấu ăn – Phần lý thuyết (Dùng đào tạo trung học chuyên nghiệp, ngành Dịch vụ – du lịch, chuyên nghành Kỹ thuật chế biến món ăn) | Học viện Hậu cần | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 815 | Giáo trình kỹ thuật rô bốt (dùng cho đào tạo kỹ sư chuyên ngành cơ điện tử) | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 816 | Giáo trình kỹ thuật súng bộ binh (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cở sở) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | Sau 2000 |

