| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Điều lệ công tác đảm bảo công nghệ sản xuất quốc phòng trong Quân đội nhân dân Việt Nam | Bộ Quốc phòng | 13x19 | Sau 2000 |
| 62 | Điều lệ công tác dẫn đường không quân | Quân chủng Phòng không-Không quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 63 | Điều lệ công tác đảng, công tác chính trị trong Quân đội nhân dân Việt Nam | Đảng ủy Quân sự Trung ương | 13x19 | Sau 2000 |
| 64 | Điều lệ công tác đảng, công tác chính trị trong Quân đội nhân dân Việt Nam | Đảng ủy Quân sự Trung ương | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 65 | Điều lệ công tác địa hình quân sự quân đội nhân dân dân Việt Nam | Bộ quốc phòng | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 66 | Điều lệ công tác hậu cần công binh Quân đội nhân dân Việt Nam | Binh chủng Công binh | 13x19 | Sau 2000 |

